menu_book
見出し語検索結果 "quả thật" (1件)
日本語
フいかにも
フ果たして
Câu nói ấy quả thật đúng.
その言葉はいかにも正しい。
swap_horiz
類語検索結果 "quả thật" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "quả thật" (2件)
Câu nói ấy quả thật đúng.
その言葉はいかにも正しい。
Kết quả trận đấu hôm qua thật đáng thất vọng.
昨日の試合結果は本当に期待外れでした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)